Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa gợi trong tiếng Việt:
["- đgt. 1. Khêu ra, khơi ra: gợi chuyện. 2. Làm nhớ đến, thoáng hiện lên một ý nghĩ nào: Câu chuyện gợi nhiều ý nghĩ mới."]Dịch gợi sang tiếng Trung hiện đại:
拨动 《手脚或棍棒等横着用力, 使东西移动。》触 《触动; 感动。》gợi nỗi niềm xưa.
触起前情。
迪 《开导; 引导。》
gợi mở
启迪
勾引 《引动; 吸引。》
lời nói của anh ấy đã gợi cho tôi những ký ức về chuyện xưa.
他的话勾引起我对往事的回忆。
唤起 《引起(注意、回忆等)。》
启发 《阐明事例, 引起对方联想而有所领悟。》
báo cáo có tính gợi mở.
启发性报告。 惹起; 激起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: gợi
| gợi | : | gợi tả; gợi ý |
| gợi | 𢭮: | gợi cảm, khêu gợi |
| gợi | : | gợi cảm, khêu gợi |
| gợi | 𢴖: | gợi cảm, khêu gợi |
| gợi | 㨳: | gợi cảm, khêu gợi |
| gợi | : | gợi tả; gợi ý |

Tìm hình ảnh cho: gợi Tìm thêm nội dung cho: gợi
