Cao su chống va đập cửa
Nghĩa líp trong tiếng Việt:
["- d. Bánh xe có răng để mắc xích vào, khi quay thì trục bánh xe quay, nhưng khi không quay thì bánh xe vẫn quay theo đà."]Dịch líp sang tiếng Trung hiện đại:
飞 ; 飞轮; 飞轮儿 《自行车后轮上装的传动齿轮。》自由 《不受拘束; 不受限制。》

Tìm hình ảnh cho: líp Tìm thêm nội dung cho: líp
