Từ: 驳正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳正:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 驳 • 正

Nghĩa của 驳正 trong tiếng Trung hiện đại:

[bózhèng] sửa sai; sửa chữa sai lầm; uốn nắn sai lầm。纠正错误。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác驳:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng
驳正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳正 Tìm thêm nội dung cho: 驳正