Chữ 剾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 剾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 剾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 剾

1. 剾 cấu thành từ 2 chữ: 區, 刀
  • au, khu, khù, âu
  • dao, đao, đeo
  • 2. 剾 cấu thành từ 2 chữ: 區, 刂
  • au, khu, khù, âu
  • đao, đao đứng
  • []

    U+527E, tổng 13 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ۅ;
    Pinyin: kou1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 剾


    Chữ gần giống với 剾:

    , , , , , , , , 𠞭, 𠞰, 𠞸, 𠞹, 𠞺, 𠟀,

    Dị thể chữ 剾

    𠛅,

    Chữ gần giống 剾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 剾 Tự hình chữ 剾 Tự hình chữ 剾 Tự hình chữ 剾

    剾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 剾 Tìm thêm nội dung cho: 剾