Từ: loà có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ loà:

Đây là các chữ cấu thành từ này: loà

Dịch loà sang tiếng Trung hiện đại:

散光 《视力缺陷的一种, 有散光眼的人看东西模糊不清, 由角膜或晶状体表面的弯曲不规则, 使进入眼球中的影象分散成许多部分引起。》
《丧失视觉; 失明。》
模糊不清。

Nghĩa chữ nôm của chữ: loà

loà𫤡:sáng loà
loà𤍶:sáng loà
loà𥅦:loà mắt
loà𥉹: 
loà:sáng loà
loà𩇍:trăng loà
loà tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: loà Tìm thêm nội dung cho: loà