Chữ 𥅦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥅦, chiết tự chữ LOÀ, LỒI, NHÕI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥅦:

𥅦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥅦

𥅦

Chiết tự chữ 𥅦

[]

U+025166, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lei4;
Việt bính: ;

𥅦

Nghĩa Trung Việt của từ 𥅦



lồi, như "lồi mắt" (vhn)
loà, như "loà mắt" (btcn)
nhõi, như "nhòm nhõi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥅦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 𥅦

Tự hình:

Tự hình chữ 𥅦 Tự hình chữ 𥅦 Tự hình chữ 𥅦 Tự hình chữ 𥅦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥅦

loà𥅦:loà mắt
lồi𥅦:lồi mắt
nhõi𥅦:nhòm nhõi
𥅦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥅦 Tìm thêm nội dung cho: 𥅦