Từ: lưới tình có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lưới tình:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lướitình

Dịch lưới tình sang tiếng Trung hiện đại:

情网 《指不能摆脱的爱情(多含贬义)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lưới

lưới:lưới gai

Nghĩa chữ nôm của chữ: tình

tình:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tình:tình (trời trong sáng)
lưới tình tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lưới tình Tìm thêm nội dung cho: lưới tình