Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: lưới tình có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lưới tình:
Dịch lưới tình sang tiếng Trung hiện đại:
情网 《指不能摆脱的爱情(多含贬义)。》Nghĩa chữ nôm của chữ: lưới
| lưới | 䋥: | lưới gai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tình
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tình | 晴: | tình (trời trong sáng) |

Tìm hình ảnh cho: lưới tình Tìm thêm nội dung cho: lưới tình
