Cao su chống va đập cửa

Từ: 乌白菜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乌白菜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乌白菜 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūbáicài] rau điểu tháp。乌塌菜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌

ô:ngựa ô (ngựa đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)
乌白菜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乌白菜 Tìm thêm nội dung cho: 乌白菜