Chữ 𦙣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦙣, chiết tự chữ MỌC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦙣:

𦙣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦙣

𦙣

Chiết tự chữ 𦙣

[]

U+026663, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦙣

Nghĩa Trung Việt của từ 𦙣


mọc, như "mọc giò,nem, ninh, mọc" (vhn)

Chữ gần giống với 𦙣:

䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

Chữ gần giống 𦙣

Tự hình:

Tự hình chữ 𦙣 Tự hình chữ 𦙣 Tự hình chữ 𦙣 Tự hình chữ 𦙣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦙣

mọc𦙣:mọc giò,nem, ninh, mọc
𦙣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦙣 Tìm thêm nội dung cho: 𦙣