Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nỡ trong tiếng Việt:
["- ph. Đang tâm làm cái gì trái với tình cảm thông thường: ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên (tng); Không ai nỡ đánh trẻ em."]Dịch nỡ sang tiếng Trung hiện đại:
忍心 《能硬着心肠(做不忍做的事)。》方
落忍 《心里过意得去(常用于否定式)。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nỡ
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nỡ | 𢖵: | |
| nỡ | 𡝖: | nỡ lòng nào |
| nỡ | 𦬑: | nỡ nào |

Tìm hình ảnh cho: nỡ Tìm thêm nội dung cho: nỡ
