Từ: 畅行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畅行:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 畅 • 行

Nghĩa của 畅行 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàngxíng] thông suốt; trôi chảy; suông sẻ; êm thấm。顺利地通行。
畅行无阻。
trôi chảy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畅

sướng畅:sung sướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành
畅行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畅行 Tìm thêm nội dung cho: 畅行