Cao su chống va đập cửa

Chữ 醴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 醴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 醴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 醴

[]

U+F9B7, tổng 20 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 醴


Chữ gần giống với 醴:

, , , , , , , 𨣤, 𨣥,

Chữ gần giống 醴

Tự hình:

Tự hình chữ 醴 Tự hình chữ 醴 Tự hình chữ 醴 Tự hình chữ 醴

醴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 醴 Tìm thêm nội dung cho: 醴