Chữ 𡝖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡝖, chiết tự chữ NỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡝖:

𡝖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡝖

𡝖

Chiết tự chữ 𡝖

[]

U+021756, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡝖

Nghĩa Trung Việt của từ 𡝖


nỡ, như "nỡ lòng nào" (vhn)

Chữ gần giống với 𡝖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Chữ gần giống 𡝖

Tự hình:

Tự hình chữ 𡝖 Tự hình chữ 𡝖 Tự hình chữ 𡝖 Tự hình chữ 𡝖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡝖

nỡ𡝖:nỡ lòng nào
𡝖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡝖 Tìm thêm nội dung cho: 𡝖