Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工棚 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngpéng] lều; lán; trại (ở công trường)。工地上临时搭起来供工作或住宿用的简便房屋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棚
| bằng | 棚: | thảo bằng tử (mái nhà lá) |

Tìm hình ảnh cho: 工棚 Tìm thêm nội dung cho: 工棚
