Cao su chống va đập cửa

Từ: ngoài... ra có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngoài... ra:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngoài...ra

Dịch ngoài... ra sang tiếng Trung hiện đại:

除了 《跟"还、也、只、"连用, 表示在什么之外, 还有别的。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ra

ra𦋦:ra vào
ra𪞷:ra vào
ra󱈭:ra vào
ra𫥧:ra vào
ra𫥨:ra vào
ra𠚢:ra vào
ra𪡔:nói ra, thở ra
ra:nói ra; thở ra
ra𬎷:sinh ra
ra𬙛:ra vào
ra𱜂:ra vào
ngoài... ra tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngoài... ra Tìm thêm nội dung cho: ngoài... ra