Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ngày 15 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngày 15:
Dịch ngày 15 sang tiếng Trung hiện đại:
月半 《一个月的第十五天。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ngày
| ngày | 㝵: | ngày nay, ngày tháng |
| ngày | 𣈜: | ngày nay, ngày tháng |
| ngày | 𣈗: | ngày nay, ngày tháng |
| ngày | 𬏝: | ngày nay, ngày tháng |

Tìm hình ảnh cho: ngày 15 Tìm thêm nội dung cho: ngày 15
