Từ: ngày 15 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngày 15:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngày15

Dịch ngày 15 sang tiếng Trung hiện đại:

月半 《一个月的第十五天。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngày

ngày:ngày nay, ngày tháng
ngày𣈜:ngày nay, ngày tháng
ngày𣈗:ngày nay, ngày tháng
ngày𬏝:ngày nay, ngày tháng
ngày 15 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngày 15 Tìm thêm nội dung cho: ngày 15