Chữ 𣈜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣈜, chiết tự chữ NGÀY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣈜:

𣈜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣈜

𣈜

Chiết tự chữ 𣈜

[]

U+02321C, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣈜

Nghĩa Trung Việt của từ 𣈜


ngày, như "ngày nay, ngày tháng" (vhn)

Chữ gần giống với 𣈜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 𣈜

Tự hình:

Tự hình chữ 𣈜 Tự hình chữ 𣈜 Tự hình chữ 𣈜 Tự hình chữ 𣈜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣈜

ngày𣈜:ngày nay, ngày tháng
𣈜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣈜 Tìm thêm nội dung cho: 𣈜