Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngặt trong tiếng Việt:
["- t. Chặt quá, ráo riết quá: Lệnh ngặt; Kỷ luật ngặt."]Dịch ngặt sang tiếng Trung hiện đại:
严刻。紧迫 《没有缓冲的余地; 急迫。》
哽咽 《哭时不能痛快地出声。也作梗咽。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngặt
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ngặt | 𠯪: | |
| ngặt | 𡴯: | ngặt nghẽo |
| ngặt | 歹: | ngặt nghèo |
| ngặt | 𪽨: | ngặt nghèo |

Tìm hình ảnh cho: ngặt Tìm thêm nội dung cho: ngặt
