Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𡴯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡴯, chiết tự chữ GẬT, NGẤT, NGẬT, NGẮT, NGẶT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡴯:
𡴯
Chiết tự chữ 𡴯
Pinyin: e4;
Việt bính: ;
𡴯
Nghĩa Trung Việt của từ 𡴯
ngật, như "ngật ngưỡng" (vhn)
ngắt, như "xanh ngắt" (btcn)
ngặt, như "ngặt nghẽo" (btcn)
ngất, như "ngất trời" (btcn)
gật, như "gật gù; ngủ gật" (gdhn)
Chữ gần giống 𡴯
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡴯
| gật | 𡴯: | gật gù; ngủ gật |
| ngất | 𡴯: | ngất trời |
| ngật | 𡴯: | ngật ngưỡng |
| ngắt | 𡴯: | xanh ngắt |
| ngặt | 𡴯: | ngặt nghẽo |

Tìm hình ảnh cho: 𡴯 Tìm thêm nội dung cho: 𡴯
