Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngửi trong tiếng Việt:
["- đg. Hít vào mũi để phân biệt mùi vị."]Dịch ngửi sang tiếng Trung hiện đại:
嗅; 臭; 闻 《用鼻子辨别气味。》con chó con ngửi đi ngửi lại cái chân của nó小狗在它腿上嗅来嗅去。
anh ngửi xem mùi gì đây?
你闻 闻 这是什么味儿?
承受 《接受; 禁受。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngửi
| ngửi | 哎: | ngửi thấy |
| ngửi | 𠿿: | hít ngửi |
| ngửi | 義: | ngửi thấy |
| ngửi | 𬹯: | ngửi mùi |
| ngửi | 𪖭: | ngửi mùi |

Tìm hình ảnh cho: ngửi Tìm thêm nội dung cho: ngửi
