Từ: náu ẩn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ náu ẩn:
Dịch náu ẩn sang tiếng Trung hiện đại:
隐匿 《隐藏; 躲起来。》Nghĩa chữ nôm của chữ: náu
| náu | 搙: | nương náu |
| náu | 耨: | nương náu |
| náu | 蓐: | ẩn náu |
| náu | 鬧: | ẩn náu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ẩn
| ẩn | 瘾: | yên ẩn (mê khó bỏ) |
| ẩn | 癮: | yên ẩn (mê khó bỏ) |
| ẩn | 隐: | ẩn dật |
| ẩn | 隱: | ẩn dật |

Tìm hình ảnh cho: náu ẩn Tìm thêm nội dung cho: náu ẩn
