Chữ 𦄀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄀, chiết tự chữ MÃ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄀:

𦄀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦄀

𦄀

Chiết tự chữ 𦄀

[]

U+026100, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦄀

Nghĩa Trung Việt của từ 𦄀


mã, như "mũ mã, đồ mã, vàng mã" (vhn)

Chữ gần giống với 𦄀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Chữ gần giống 𦄀

Tự hình:

Tự hình chữ 𦄀 Tự hình chữ 𦄀 Tự hình chữ 𦄀 Tự hình chữ 𦄀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄀

𦄀:mũ mã, đồ mã, vàng mã
𦄀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦄀 Tìm thêm nội dung cho: 𦄀