Từ: nói móc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói móc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nóimóc

Dịch nói móc sang tiếng Trung hiện đại:

挖苦 《 用尖酸刻薄的话讥笑人。》có ý kiến gì nói thẳng ra đi, chớ có nói móc người ta.
有意见就直说, 不要挖苦人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói:nói năng
nói:nói năng
nói:nói năng

Nghĩa chữ nôm của chữ: móc

móc𢪮:moi móc
móc:moi móc
móc󱔵:moi móc
móc󰊉:móc vào
móc:mưa móc
móc:cây móc (cây giồng cây dừa); sợi móc
móc:cây móc (cây giồng cây dừa)
móc:móc câu
móc:mưa móc
móc:sương móc, hạt móc
nói móc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nói móc Tìm thêm nội dung cho: nói móc