Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肥肠 trong tiếng Trung hiện đại:
[féicháng] ruột già (của lợn dùng làm thức ăn)。(肥肠儿)指用做食品的猪的大肠。
烩肥肠
ruột già xào
烩肥肠
ruột già xào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |

Tìm hình ảnh cho: 肥肠 Tìm thêm nội dung cho: 肥肠
