Từ: 屈辱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屈辱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 屈辱 trong tiếng Trung hiện đại:

[qūrǔ] áp bức và lăng nhục。受到的压迫和侮辱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈

khuất:khuất bóng; khuất gió; khuất mắt
quất:quanh quất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱

nhuốc:nhơ nhuốc
nhúc:lúc nhúc
nhọc:nhọc nhằn
nhục:nhục nhã
屈辱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屈辱 Tìm thêm nội dung cho: 屈辱