Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方里 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānglǐ] 1. một dặm vuông。一里见方。
2. dặm vuông。平方里。
2. dặm vuông。平方里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 方里 Tìm thêm nội dung cho: 方里
