Từ: 方里 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方里:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方里 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānglǐ] 1. một dặm vuông。一里见方。
2. dặm vuông。平方里。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 里

lìa:lìa bỏ
:lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm)
:thiên lý; hương lý (làng xóm)
lẽ: 
lịa:lia lịa
方里 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方里 Tìm thêm nội dung cho: 方里