Cao su chống va đập cửa

Từ: pallet có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ pallet:

Đây là các chữ cấu thành từ này: pallet

Dịch pallet sang tiếng Trung hiện đại:

垫板diàn bǎn
pallet tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: pallet Tìm thêm nội dung cho: pallet