Cao su chống va đập cửa

Từ: 围城 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 围城:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 围城 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéichéng] 1. vây thành; bao vây thành。包围城市。
围城打援
vây thành đánh viện binh
2. thành bao quanh。被包围的城市。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 围

vay:nào vay (thương(thán từ))
vi:vi (bao quanh), chu vi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 城

thành:thành trì
围城 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 围城 Tìm thêm nội dung cho: 围城