Từ: 难道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 难道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 难道 trong tiếng Trung hiện đại:

[nándào] lẽ nào; chẳng lẽ; chẳng nhẽ。副词, 加强反问的语气。 也说难道说。
河水难道会倒流吗?
nước sông lẽ nào chảy ngược sao?
他们做得到,难道我们就做不到吗?
họ làm được, lẽ nào chúng ta không làm được sao?
Ghi chú: có thể dùng cặp đôi với "不成" ở phía sau。句末可以用"不成"呼应,如:
难道他病了不成?
lẽ nào anh ấy ốm sao?
难道就罢了不成!
lẽ nào lại cho qua!lẽ nào lại buông xuôi!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
难道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 难道 Tìm thêm nội dung cho: 难道