Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 难道 trong tiếng Trung hiện đại:
[nándào] lẽ nào; chẳng lẽ; chẳng nhẽ。副词, 加强反问的语气。 也说难道说。
河水难道会倒流吗?
nước sông lẽ nào chảy ngược sao?
他们做得到,难道我们就做不到吗?
họ làm được, lẽ nào chúng ta không làm được sao?
Ghi chú: có thể dùng cặp đôi với "不成" ở phía sau。句末可以用"不成"呼应,如:
难道他病了不成?
lẽ nào anh ấy ốm sao?
难道就罢了不成!
lẽ nào lại cho qua!lẽ nào lại buông xuôi!
河水难道会倒流吗?
nước sông lẽ nào chảy ngược sao?
他们做得到,难道我们就做不到吗?
họ làm được, lẽ nào chúng ta không làm được sao?
Ghi chú: có thể dùng cặp đôi với "不成" ở phía sau。句末可以用"不成"呼应,如:
难道他病了不成?
lẽ nào anh ấy ốm sao?
难道就罢了不成!
lẽ nào lại cho qua!lẽ nào lại buông xuôi!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 难道 Tìm thêm nội dung cho: 难道
