Từ: 背靠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背靠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背靠 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèikào] tấm tựa; tấm dựa。为使身体直而在后背披戴或绑紧的硬板。亦称"背甲"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠

kháo:kháo chuyện, kháo nhau
khéo:khéo léo
背靠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背靠 Tìm thêm nội dung cho: 背靠