Cao su chống va đập cửa

Chữ 橆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 橆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 橆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 橆

橆 cấu thành từ 5 chữ: 丿, 一, 卌, 一, 林
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • tấp
  • nhất, nhắt, nhứt
  • lim, lom, lum, lâm, lùm, lăm, lầm
  • []

    U+6A46, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu3;
    Việt bính: mou4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 橆


    Chữ gần giống với 橆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

    Dị thể chữ 橆

    ,

    Chữ gần giống 橆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 橆 Tự hình chữ 橆 Tự hình chữ 橆 Tự hình chữ 橆

    橆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 橆 Tìm thêm nội dung cho: 橆