Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清凉油 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngliángyóu] dầu cù là。用薄荷油、樟脑、桂皮油、桉叶油等加石蜡制成的膏状药物。应用范围很广,对头痛、轻微烫伤等有一定疗效,但不能根治。旧称万金油。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凉
| lương | 凉: | thê lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 清凉油 Tìm thêm nội dung cho: 清凉油
