Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: sập gụ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sập gụ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sậpgụ

Dịch sập gụ sang tiếng Trung hiện đại:

春凳 《宽而长的凳子, 工料比较讲究, 是一种旧式家具。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sập

sập𬔗:sập xuống
sập𠙅:sập gụ
sập:sập gụ
sập:sập xuống
sập:sập xuống
sập:sập xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: gụ

gụ:gỗ gụ
gụ:gỗ gụ
gụ𣛡:gỗ gụ
sập gụ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sập gụ Tìm thêm nội dung cho: sập gụ