Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa sặc trong tiếng Việt:
["- 1 đgt. Bị ho mạnh, liên tục do vật gì đột ngột làm tắc khí quản: ăn vội nên bị sặc sặc khói thuốc lá.","- 2 tt. (Mùi) đậm đặc và xông lên mạnh: sặc mùi rượu sặc mùi thuốc lào."]Dịch sặc sang tiếng Trung hiện đại:
呛 《由于吃、喝或游泳时不小心, 水或食物进入气管引起咳嗽, 又突然喷出。》ăn cơm bị sặc rồi.吃饭吃呛了。
uống nước quá nhanh bị sặc.
喝得太猛呛着了。
呛 《由刺激性的气体进入呼吸器官而感觉难受。》
khói dầu làm người sặc.
油烟呛人。
mùi ớt sào làm sặc, cứ ho mãi.
炒辣椒的味儿呛得人直咳嗽。 充满 《填满; 布满。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: sặc
| sặc | 𡆈: | sặc sụa, sặc mùi |
| sặc | 色: | sặc sỡ |
| sặc | 𩻀: | sặc nước |

Tìm hình ảnh cho: sặc Tìm thêm nội dung cho: sặc
