Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 洞开 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngkāi] mở rộng; mở to; rộng mở (cửa)。(门窗等)大开。
门户洞开
cửa ngõ rộng mở
门户洞开
cửa ngõ rộng mở
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 洞开 Tìm thêm nội dung cho: 洞开
