Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𩻀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩻀, chiết tự chữ SẶC, SẶT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩻀:

𩻀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩻀

𩻀

Chiết tự chữ 𩻀

[]

U+029EC0, tổng 22 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩻀

Nghĩa Trung Việt của từ 𩻀



sặc, như "sặc nước" (gdhn)
sặt, như "cá sặt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩻀:

, 䱿, , , , , , , , , , , , , , , , 鰿, , , , , , , 𩺯, 𩺱, 𩺺, 𩻀, 𩻐, 𩻑, 𩻒, 𩻓, 𩻔, 𩻕,

Chữ gần giống 𩻀

Tự hình:

Tự hình chữ 𩻀 Tự hình chữ 𩻀 Tự hình chữ 𩻀 Tự hình chữ 𩻀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩻀

sặc𩻀:sặc nước
sặt𩻀:cá sặt
𩻀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩻀 Tìm thêm nội dung cho: 𩻀