Từ: sức ỳ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sức ỳ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sức

Dịch sức ỳ sang tiếng Trung hiện đại:

惰性 《不想改变生活和工作习惯的倾向(多指消极落后的)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sức

sức:sức lực
sức𱐩:sức lực
sức󰁢:sức lực
sức:mặc sức
sức:trang sức
sức:trang sức
sức:sức khoẻ
sức:sức khoẻ
sức ỳ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sức ỳ Tìm thêm nội dung cho: sức ỳ