Chữ 涜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 涜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 涜:

涜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 涜

涜

Chiết tự chữ 涜

1. 涜 cấu thành từ 2 chữ: 水, 売
  • 水 thuỷ, thủy
  • 売
  • 2. 涜 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 売
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 売
  • []

    U+6D9C, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: du2;
    Việt bính: ;

    涜

    Nghĩa Trung Việt của từ 涜


    Chữ gần giống với 涜:

    㳤, 㳥, 㳦, 㳧, 㳨, 㳩, 㳪, 㳬, 㳭, 㳮, 㳯, 㳰, 浖, 浗, 浘, 浙, 浚, 浜, 浞, 浠, 浡, 浣, 浤, 浥, 浦, 浧, 浩, 浪, 浬, 浭, 浮, 浯, 浰, 浴, 海, 浸, 浹, 浺, 浼, 浽, 浿, 涂, 涅, 涇, 消, 涉, 涊, 涌, 涑, 涒, 涓, 涔, 涕, 涖, 涗, 涘, 涚, 涛, 涜, 涝, 涞, 涟, 涠, 涡, 涢, 涣, 涤, 润, 涧, 涨, 涩, 浪, 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

    Chữ gần giống 涜

    湂, 漍, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 涜 Tự hình chữ 涜 Tự hình chữ 涜 Tự hình chữ 涜

    涜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 涜 Tìm thêm nội dung cho: 涜