Chữ 㔺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㔺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㔺:

㔺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㔺

㔺

Chiết tự chữ 㔺

[]

U+353A, tổng 6 nét, bộ Thập 十
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi4;
Việt bính: saai3 si6;

㔺

Nghĩa Trung Việt của từ 㔺


Chữ gần giống với 㔺:

㔺, 㔻, 卋, 华, 协, 𠦄, 𠦌,

Chữ gần giống 㔺

Tự hình:

Tự hình chữ 㔺 Tự hình chữ 㔺 Tự hình chữ 㔺 Tự hình chữ 㔺

㔺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㔺 Tìm thêm nội dung cho: 㔺