Từ: sóng lúa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sóng lúa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sónglúa

Dịch sóng lúa sang tiếng Trung hiện đại:

麦浪 《指田地里大片麦子被风吹得起伏象波浪的样子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sóng

sóng:con sóng
sóng󱦽: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: lúa

lúa:cấy lúa; lúa má
lúa𧀦:lúa má
sóng lúa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sóng lúa Tìm thêm nội dung cho: sóng lúa