Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恰巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàqiǎo] vừa khéo; đúng lúc; vừa vặn; vừa may。凑巧。
他正愁没人帮他卸车,恰巧这时候老张来了。
anh ấy đang lo không có người xuống hàng, vừa may có anh Trương đến.
他正愁没人帮他卸车,恰巧这时候老张来了。
anh ấy đang lo không có người xuống hàng, vừa may có anh Trương đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恰
| kháp | 恰: | kháp hảo (đúng lúc); kháp xảo (gặp may tình cờ) |
| khớp | 恰: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 恰巧 Tìm thêm nội dung cho: 恰巧
