Cao su chống va đập cửa

Từ: triều kịch có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ triều kịch:

Đây là các chữ cấu thành từ này: triềukịch

Dịch triều kịch sang tiếng Trung hiện đại:

潮剧 《流行于广东潮安、汕头等地的地方戏曲剧种。在腔调上还保留着唐宋以来的古乐曲和明代弋阳腔的传统。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: triều

triều:triều (họ Triều)
triều:triều đình
triều:thuỷ triều
triều𦺓: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: kịch

kịch:kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ
kịch:kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ
kịch:tuyết kịch (giầy trượt tuyết)
triều kịch tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: triều kịch Tìm thêm nội dung cho: triều kịch