Cao su chống va đập cửa

Từ: vật vưỡng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vật vưỡng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vậtvưỡng

Dịch vật vưỡng sang tiếng Trung hiện đại:

xem vất vưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: vật

vật:vật ngã
vật𢪥:đánh vật, vật lộn
vật𢪱:đánh vật, vật lộn
vật:vật nhau
vật:súc vật
vật vưỡng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vật vưỡng Tìm thêm nội dung cho: vật vưỡng