Chữ 沕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沕, chiết tự chữ VẨN, VẬT, VẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 沕

Chiết tự chữ vẩn, vật, vắt bao gồm chữ 水 勿 hoặc 氵 勿 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 沕 cấu thành từ 2 chữ: 水, 勿
  • thuỷ, thủy
  • vất, vật, vặt
  • 2. 沕 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 勿
  • thuỷ, thủy
  • vất, vật, vặt
  • []

    U+6C95, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mi4, wu4;
    Việt bính: mat6 mei6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 沕



    vắt, như "trong vắt" (vhn)
    vật, như "vật nhau" (btcn)
    vẩn, như "vẩn đục" (btcn)

    Chữ gần giống với 沕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 汿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲠, 𣲦,

    Chữ gần giống 沕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 沕 Tự hình chữ 沕 Tự hình chữ 沕 Tự hình chữ 沕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 沕

    vẩn:vẩn đục
    vật:vật nhau
    vắt:trong vắt
    沕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 沕 Tìm thêm nội dung cho: 沕