Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𢪱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢪱, chiết tự chữ BẢN, BẲN, VẤT, VẬT, VẮT, VẶT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢪱:
𢪱
Chiết tự chữ 𢪱
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢪱
Nghĩa Trung Việt của từ 𢪱
vắt, như "vắt tay lên trán, ngồi vắt, vắt sổ;" (vhn)
bẳn, như "bẳn tính" (btcn)
bản (btcn)
vất, như "vất lên, vất vưởng" (gdhn)
vật, như "đánh vật, vật lộn" (gdhn)
vặt, như "chuyện vặt" (gdhn)
Chữ gần giống với 𢪱:
㧉, 㧊, 㧋, 㧌, 㧍, 㧎, 㧏, 㧐, 㧑, 扭, 扮, 扯, 扰, 扲, 扳, 扵, 扶, 批, 扺, 扻, 扼, 扽, 找, 技, 抃, 抄, 抅, 抆, 抇, 抈, 抉, 把, 抋, 抌, 抍, 抏, 抐, 抑, 抒, 抓, 抔, 投, 抖, 抗, 折, 抚, 抛, 抜, 抝, 択, 抟, 抠, 抡, 抢, 抣, 护, 报, 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,Chữ gần giống 𢪱
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢪱
| bản | 𢪱: | |
| bẳn | 𢪱: | bẳn tính |
| vất | 𢪱: | vất lên, vất vưởng |
| vật | 𢪱: | đánh vật, vật lộn |
| vắt | 𢪱: | vắt tay lên trán, ngồi vắt, vắt sổ; |
| vặt | 𢪱: | chuyện vặt |
| vứt | 𢪱: |

Tìm hình ảnh cho: 𢪱 Tìm thêm nội dung cho: 𢪱
