Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 霏霏 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēifēi] tầm tã; cuồn cuộn; mù mịt; mù trời。(雨、雪)纷飞;(烟、云等)很盛。
雨雪霏霏
mưa tuyết mù trời
霏霏细雨
mưa tầm tã
云雾霏霏
mây mù đầy trời
雨雪霏霏
mưa tuyết mù trời
霏霏细雨
mưa tầm tã
云雾霏霏
mây mù đầy trời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霏
| phay | 霏: | mưa lay phay |
| phi | 霏: | vũ tuyết phi phi (dáng tuyết bay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霏
| phay | 霏: | mưa lay phay |
| phi | 霏: | vũ tuyết phi phi (dáng tuyết bay) |

Tìm hình ảnh cho: 霏霏 Tìm thêm nội dung cho: 霏霏
