Từ: vồng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vồng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vồng

Dịch vồng sang tiếng Trung hiện đại:

《在耕地上培成的一行一行的土埂, 在上面种植农作物。》
拱肩 《侵蚀导致的表面地质结构由山顶向相邻的山谷下弯。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vồng

vồng𡍙:đánh ruộng vồng ra
vồng𡑵:vồng khoai
vồng:cầu vồng
vồng:cầu vồng
vồng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vồng Tìm thêm nội dung cho: vồng