Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 欢悦 trong tiếng Trung hiện đại:
[huānyuè] vui mừng; vui vẻ。欢乐喜悦。
满心欢悦
vui vẻ trong lòng
欢悦的笑声。
giọng cười vui vẻ
满心欢悦
vui vẻ trong lòng
欢悦的笑声。
giọng cười vui vẻ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欢
| hoan | 欢: | hân hoan, hoan hỉ, truy hoan |

Tìm hình ảnh cho: 欢悦 Tìm thêm nội dung cho: 欢悦
