Cao su chống va đập cửa

Từ: 流淌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 流淌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 流淌 trong tiếng Trung hiện đại:

[liútǎng] dòng nước chảy。液体流动。
热血流淌。
dòng nhiệt huyết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淌

thảng:thảng (nhỏ giọt)
流淌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 流淌 Tìm thêm nội dung cho: 流淌