Cao su chống va đập cửa

Từ: 杯盘狼籍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杯盘狼籍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杯盘狼籍 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēipánlángjí] Hán Việt: BÔI BÀN LANG TỊCH
mâm bát la liệt; ngổn ngang; bát đũa la liệt; mâm chén ngổn ngang.《史记·滑稽列传》:"履舄交错,杯盘狼籍。"比喻纵横散乱的样子。形容宴饮时桌上的杯盘碗筷横竖散乱的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杯

bôi:bôi bác; chê bôi; bôi mực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狼

lang:loài lang sói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 籍

tịch:hộ tịch, tịch biên
杯盘狼籍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杯盘狼籍 Tìm thêm nội dung cho: 杯盘狼籍